Gia Đình,

Chọn một ký tự để hiện các gia đình có tên bất đầu bằng ký tự đó.  
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ? | (không biết) | Tất cả

Gồm cả tên những người đã kết hôn  

Gia đình với tên họ BOUQUAIRE

TênHUSB:GIVNTuổiTênWIFE:GIVNTuổiHôn lễKỷ niệmNơiConMARRDEATTREE
1BERTEAU, PierrePierre BOUQUAIRE, VincenteVincente    0UY
2BOUQUAIRE, AntoineAntoine28BOUQUAIRE, FrançoiseFrançoise212161YESY
3BOUQUAIRE,AntoineAntoine25DESFORGES,AnneAnne202772YESY
4BOUQUAIRE, AntoineAntoine27PICHARD, AnneAnne 2491YESY
5BOUQUAIRE, AntoineAntoine RICHARD, JeanneJeanne    0UY
6BOUQUAIRE, LouisLouis LEGROS, FrançoiseFrançoise    3UY
7BOUQUAIRE,LouisLouis MARNAY,LouiseLouise 2761YESY
8BOUQUAIRE, LouisLouis31PIGUOIS, MargueriteMarguerite262431YESY
9BOUQUAIRE, LouisLouis RICHARD, MargueriteMarguerite    0UY
10BOUQUAIRE,LouisLouis VIAU,VincenteVincente    2UYR
11BOUQUAIRE,Louis FrançoisLouis François34MINIER,JeanneJeanne 3066YESY
12BOUQUAIRE,RenéRené DUBOIS,FrançoiseFrançoise 3043YESY
13BUREAU, SylvainSylvain BOUQUAIRE, AnneAnne    0UY
14CHAMPIGNY, Gilles CharlesGilles Charles BOUQUAIRE, MarieMarie    0UY
15DUBOIS, LouisLouis BOUQUAIRE, JeanneJeanne    0UY
16PLISSON, PierrePierre BOUQUAIRE, AnneAnne    0UY
17RAIMOND, VincentVincent BOUQUAIRE, FrançoiseFrançoise    0UY
18RANCHER, LouisLouis24BOUQUAIRE, FrançoiseFrançoise241901YESY
Tên

Tổng các gia đình : 18
Giấu mất : 1
HUSB:GIVN Tên
WIFE:GIVNMARRDEATTREE